Tổng hợp ký hiệu trong sơ đồ biến tần 3 pha

Thảo luận trong 'Cuộc sống muôn màu' bắt đầu bởi minhquan206, 5/5/26.

  1. minhquan206
    Offline

    minhquan206 Active Member

    Tham gia ngày:
    14/3/22
    Bài viết:
    31
    Đã được thích:
    0
    Khi làm việc với biến tần 3 pha, sơ đồ đấu nối đóng vai trò như một bản hướng dẫn chi tiết giúp kỹ thuật viên triển khai hệ thống chính xác. Tuy nhiên, hệ thống ký hiệu đa dạng khiến nhiều người đọc sơ đồ khó khăn, dễ nhầm lẫn. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp và giải thích các ký hiệu thường gặp trong sơ đồ biến tần 3 pha một cách dễ hiểu, rõ ràng.

    Lý do cần hiểu ký hiệu trên sơ đồ biến tần 3 pha
    • Biến tần 3 pha là thiết bị biến đổi dòng điện xoay chiều ở tần số này thành dòng điện xoay chiều ở tần số khác có thể điều chỉnh được.
    • Để thiết bị hoạt động ổn định, đấu nối đúng theo sơ đồ là điều bắt buộc. Nếu không hiểu rõ các ký hiệu, chỉ một sai sót nhỏ trong việc đấu dây động lực hoặc dây điều khiển cũng có thể dẫn đến chập cháy hoặc hỏng hóc thiết bị.
    • Khi bạn nắm chắc các ký hiệu, việc tra cứu tài liệu kỹ thuật hay xem lại sơ đồ mạch biến tần 3 pha dễ dàng hơn, rút ngắn thời gian xử lý sự cố.
    [​IMG]

    Các ký hiệu cơ bản trong sơ đồ mạch biến tần 3 pha

    Thông thường, một sơ đồ biến tần sẽ được chia làm hai phần chính: Mạch động lực và Mạch điều khiển.
    Ký hiệu phần mạch động lực
    Đây là phần truyền tải công suất lớn, nơi kết nối nguồn điện vào và đưa điện năng ra động cơ.
    • L1, L2, L3 (hoặc R, S, T): Ký hiệu cho 3 pha của nguồn điện xoay chiều đầu vào (Input).
    • U, V, W: Ký hiệu đầu ra của biến tần để kết nối với các cực của động cơ 3 pha (Output).
    • P(+), N(-): Các cực trung gian của thanh cái DC (DC Bus). Thường dùng để kết nối bộ phanh (Brake Unit) hoặc điện trở xả.
    • G / PE / ⏚: Ký hiệu tiếp địa (Earth/Ground). Đây là phần cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho người vận hành và chống nhiễu cho hệ thống.
    • B1, B2: Các đầu nối dành riêng cho điện trở hãm (Braking Resistor).
    Ký hiệu phần mạch điều khiển (Control Circuit)
    Phần này bao gồm các tín hiệu đầu vào/ra để điều khiển tốc độ, đảo chiều hoặc báo lỗi.

    DI (Digital Input): Các đầu vào số (thường ký hiệu là S1, S2, S3... hoặc LI1, LI2...).
    • FWD / REV: Ký hiệu chạy thuận (Forward) và chạy nghịch (Reverse).
    • RST: Lệnh Reset lỗi cho biến tần.
    AI (Analog Input): Đầu vào tương tự (thường ký hiệu là AI1, AI2, hoặc V1, VI). Dùng để nhận tín hiệu từ biến trở hoặc PLC (0-10V hoặc 4-20mA) để thay đổi tần số.

    +10V: Nguồn cấp cho biến trở ngoài.

    ACM / DCM / COM: Chân chung cho các tín hiệu Analog hoặc Digital.

    Relay Output (Ta, Tb, Tc hoặc R1A, R1B, R1C): Tiếp điểm rơ le báo trạng thái biến tần (đang chạy, lỗi, hoặc đạt tần số).

    Khi nhìn vào sơ đồ mạch biến tần 3 pha, bạn cần lưu ý đến các thành phần bảo vệ bổ trợ thường xuất hiện:
    • MCCB/MCB: Thiết bị đóng cắt bảo vệ đầu vào.
    • Noise Filter: Bộ lọc nhiễu, giúp giảm thiểu nhiễu điện từ lan truyền về lưới điện.
    • AC/DC Reactor: Cuộn kháng giúp làm mượt dòng điện và hạn chế sụt áp.
     

Chia sẻ trang này